Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 12 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 12 Có Lời Giải
Tổng Quan Về Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập
Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Dù bạn là người mới hay đã có kinh nghiệm, sachhoang.name.vn đều cung cấp những tài liệu, tài liệu học tập và giải bài tập phù hợp với trình độ và nhu cầu cá nhân. Việc đạt kết quả cao trong học tập giờ đây trở nên vô cùng đơn giản. Đừng quên chia sẻ những tài liệu học tập và giải bài tập bổ ích này đến bạn bè và đồng nghiệp để cùng nhau lan tỏa tri thức.
Không thể phủ nhận vai trò to lớn của tài liệu học tập và giải bài tập trong việc nâng cao kỹ năng và vốn sống của mỗi cá nhân. Dù bạn là người mới hay đã có kinh nghiệm, sachhoang.name.vn đều cung cấp những tài liệu, tài liệu học tập và giải bài tập phù hợp với trình độ và nhu cầu cá nhân. Sự kết hợp hài hòa giữa giao diện trực quan và nội dung phong phú là điểm cộng lớn cho quá trình đạt kết quả cao trong học tập. Thêm vào đó, việc sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập hàng ngày sẽ giúp củng cố kỹ năng và nền tảng kiến thức của bạn, biến mục tiêu đạt kết quả cao trong học tập thành hiện thực nhanh chóng hơn bao giờ hết.
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 12 Có Lời Giải
its physical nature allows access to be restricted through hardware control and policy
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc các khung cấp phép đã được hài hòa hóa trên toàn cầu. Thực tế, đoạn 4 còn nói về việc cần “interoperability” và “cross-border enforcement”, ngụ ý rằng các hệ thống hiện tại chưa thống nhất.
B. SAI – Đây là thông tin sai lệch. Đoạn văn không thảo luận về tính mờ đục của thuật toán phần mềm như một đặc điểm của “excludable”.
C. ĐÚNG – Phương án này trùng khớp với giải thích “physical and licensable” trong đoạn văn. Bản chất vật lý (phần cứng) kết hợp với chính sách (licensing) cho phép kiểm soát quyền truy cập.
D. SAI – Điều này trái ngược với ý nghĩa của “excludable”. Nếu các nhà phát triển nhỏ luôn có thể phá vỡ kiểm soát, thì compute sẽ không “excludable”.
tightly controllable
A. ĐÚNG – “Tightly controllable” (có thể kiểm soát chặt chẽ) là cách diễn đạt khác của “excludable”, nhấn mạnh khả năng kiểm soát quyền truy cập một cách chặt chẽ.
B. SAI – “Broadly permissive” (mang tính cho phép rộng rãi) hoàn toàn trái nghĩa với “excludable”. Nếu một thứ gì đó “permissive”, nó dễ dàng truy cập, không bị loại trừ.
C. SAI – “Loosely supervised” (được giám sát lỏng lẻo) ngụ ý thiếu kiểm soát chặt chẽ, trái ngược với ý nghĩa của “excludable”.
D. SAI – “Minimally regulated” (được điều tiết tối thiểu) cũng trái nghĩa với “excludable”, vì nó ám chỉ ít hạn chế thay vì có khả năng loại trừ.
Verification that protects confidentiality can justify compute caps to reduce escalation.
A. SAI – Đoạn văn không nói về “eliminate all competitive pressures” (loại bỏ tất cả áp lực cạnh tranh) hay “restricting data access” (hạn chế quyền truy cập dữ liệu). Mục tiêu là “temper escalation” (làm dịu leo thang), không phải loại bỏ hoàn toàn cạnh tranh.
B. SAI – Xác minh không thay thế luật sở hữu trí tuệ. Ngược lại, đoạn văn nhấn mạnh xác minh “without divulging proprietary artefacts” (không tiết lộ các tạo tác độc quyền).
C. SAI – Đoạn văn tập trung vào “compute caps” và “verification” như các biện pháp quản trị kỹ thuật, không phải niềm tin công chúng.
D. ĐÚNG – Phương án này nắm bắt chính xác luận điểm chính: xác minh (verification) có thể bảo vệ thông tin bảo mật (“without divulging proprietary artefacts”) và biện minh cho các giới hạn tính toán để giảm leo thang (“temper escalation”).
Developers pre-notify authorities; providers verify notification before provisioning large compute.
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc công bố “model weights” (trọng số mô hình). Thực tế, toàn bộ hệ thống được thiết kế để tránh tiết lộ thông tin độc quyền.
B. ĐÚNG – Phương án này tóm tắt chính xác quy trình: nhà phát triển “pre-notify a public authority” và nhà cung cấp “verify notification before provisioning”.
C. SAI – Không có thông tin về việc tiết lộ đầy đủ tập dữ liệu hay kiểm toán mã nguồn từng dòng. Điều này sẽ trái với nguyên tắc bảo vệ thông tin độc quyền.
D. SAI – Không có đề cập đến hệ thống đấu giá hay giá thầu trong đoạn văn.
Selected training properties securely
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến giấy phép mã nguồn mở.
B. SAI – Không có thông tin về kiểm tra lý lịch nhân sự.
C. ĐÚNG – “Verify properties of training” (xác minh các thuộc tính của quá trình đào tạo) khớp với “selected training properties”, và “without exposing model internals” (không để lộ nội bộ mô hình) khớp với “securely” (một cách an toàn).
D. SAI – Đoạn văn không thảo luận về tuyên bố sử dụng của người tiêu dùng cuối.
compute oligopoly
A. ĐÚNG – “This concentration” đề cập đến tình trạng một số ít công ty kiểm soát chip và cơ sở tính toán, đây chính là “compute oligopoly” (độc quyền nhóm về năng lực tính toán).
B. SAI – Đoạn văn không thảo luận về các giao thức an toàn trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Model weights” không được đề cập trong câu trước đó.
D. SAI – Mặc dù “export controls” có được nhắc đến trong đoạn 4, nhưng không phải là điều mà “This concentration” đề cập đến.
If verification remains patchy and parochial, mutual suspicion will metastasize and erode restraint.
Should attestation mechanisms exhibit fragmentation and narrow scope, confidence deficits compound systemically, progressively undermining voluntary compliance norms among rivals.
A. ĐÚNG – “Fragmentation and narrow scope” tương đương “patchy and parochial”; “confidence deficits compound systemically” tương đương “mutual suspicion will metastasize”; “progressively undermining voluntary compliance norms” tương đương “erode restraint”. Phương án này diễn giải chính xác ý nghĩa của câu gốc.
B. SAI – Phương án này mô tả tình huống ngược lại (verification đạt được phối hợp quốc tế) và kết quả nghịch lý, không phù hợp với câu gốc.
C. SAI – Phương án này mô tả kết quả tích cực (greater compliance) từ việc tiết lộ toàn diện, trái ngược với cảnh báo tiêu cực trong câu gốc.
D. SAI – Phương án này cho rằng phân mảnh dẫn đến giảm căng thẳng (“tensions naturally attenuate”), hoàn toàn trái ngược với câu gốc nói về tăng nghi ngờ và giảm kiềm chế.
Concentrated chip manufacturing and hyperscale provision make cooperation from fewer actors potentially sufficient.
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến công cụ diễn giải (interpretability tools) và không nói rằng compute caps sẽ trở nên không cần thiết.
B. ĐÚNG – Đây là suy luận hợp lý từ câu: “This concentration reduces the number of gatekeepers a verification regime must enlist.” Sự tập trung khiến việc hợp tác từ ít tác nhân hơn có thể đủ để thực hiện xác minh hiệu quả.
C. SAI – Đoạn 4 nói “Mitigations include confidential computing” – confidential computing là một biện pháp giảm thiểu, không phải loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
D. SAI – Đoạn 4 đề cập: “neutral data centres jointly secured by rival parties” như một giải pháp giảm thiểu, không nói rằng chúng không thể đóng góp.
These five properties make compute a natural chokepoint for tiered caps and enforceable disclosures.
[II]
Compute-anchored verification – via reporting and hardware attestations – can operationalise calibrated caps despite real trade-offs.
A. SAI – Đoạn văn không thảo luận về nghiên cứu diễn giải (interpretability research) và không nói rằng quản trị tính toán có ít giá trị.
B. SAI – Kiểm soát nguồn gốc dữ liệu (data provenance controls) không được đề cập trong đoạn văn.
C. ĐÚNG – Phương án này nắm bắt chính xác luận điểm chính: “compute-based reporting” và “hardware attestations” có thể vận hành “calibrated caps” (các giới hạn được hiệu chỉnh) bất chấp “real trade-offs” (như transparency-security trade-off được đề cập trong đoạn 4).
D. SAI – Đoạn 4 đề cập rằng cần “multilateral” approach, không nói rằng export controls làm cho chúng trở nên dư thừa.
forged
A. ĐÚNG – “Forged an exclusive partnership” là cách diễn đạt đúng, “forge” kết hợp tự nhiên với “partnership”.
B. SAI – “Strike” không kết hợp với “partnership”. “Strike” thường dùng với “deal” (strike a deal), không phải “partnership”.
C. SAI – Mặc dù “form a partnership” là đúng ngữ pháp, nhưng “forge” mạnh mẽ và trang trọng hơn, phù hợp hơn với ngữ cảnh “exclusive partnership with leading brands”.
D. SAI – “Made a partnership” là không tự nhiên và không phải collocation chuẩn. Ta không dùng “make” với “partnership”.
a bunch
A. SAI – “A bunch of” thường dùng cho hoa (a bunch of flowers), chìa khóa (a bunch of keys), hoặc trong ngữ cảnh thân mật. Không trang trọng cho bối cảnh quảng cáo.
B. ĐÚNG – “A set of vouchers” là cách diễn đạt tự nhiên và trang trọng, phù hợp với văn phong quảng cáo chính thức.
C. SAI – “A load of” quá thân mật và không trang trọng cho văn bản quảng cáo. Nó thường mang nghĩa “rất nhiều” trong văn nói.
D. SAI – “A pile of” gợi ý một đống vật chất xếp lên nhau, không phù hợp với vouchers (phiếu), vốn là tài liệu giấy nhỏ.
or
A. SAI – “And” sẽ ngụ ý rằng khách hàng có thể mua sắm cả trực tuyến và tại cửa hàng cùng lúc, không phải là lựa chọn giữa hai phương thức.
B. ĐÚNG – “Or” chỉ rõ sự lựa chọn: khách hàng có thể chọn mua sắm trực tuyến hoặc tại cửa hàng.
C. SAI – “Nor” chỉ dùng trong cấu trúc phủ định (neither…nor), không phù hợp với câu khẳng định này.
D. SAI – “But” chỉ sự tương phản, không phải lựa chọn, không phù hợp với ngữ cảnh này.
new exclusive designer
Thứ tự đúng: Opinion – Age – Purpose = exclusive new designer (tuy nhiên, “designer” ở đây có thể được coi là một danh từ bổ nghĩa, vì vậy có thể đứng sau “new”). Tuy nhiên, “new designer exclusive” hay “new exclusive designer” đều có thể chấp nhận được.
Xem xét lại: “exclusive” là ý kiến về độc quyền/cao cấp, “new” là về tuổi, “designer” là về loại/nguồn gốc (từ nhà thiết kế). Theo thứ tự: exclusive (opinion) – new (age) – designer (origin/type) HOẶC new (age) – exclusive (opinion) – designer (origin/type).
A. SAI – “Exclusive designer new” vi phạm quy tắc, “new” (age) không thể đứng cuối.
B. ĐÚNG – “New exclusive designer” tuân theo thứ tự: new (age) – exclusive (opinion) – designer (origin/purpose). Đây là cấu trúc phù hợp khi “designer” được coi là danh từ bổ nghĩa.
C. SAI – “Designer new exclusive” vi phạm quy tắc, “designer” không thể đứng đầu khi là tính từ.
D. SAI – “New designer exclusive” có “exclusive” đứng cuối, không tự nhiên vì “exclusive” (opinion) thường đứng trước “designer” (purpose).
for
A. ĐÚNG – “Qualify for our loyalty program” là cách diễn đạt chuẩn, “qualify for” là collocation đúng.
B. SAI – “Qualify to” thường theo sau bởi động từ nguyên thể (qualify to do something), không phải danh từ.
C. SAI – “Qualify with” không phải collocation chuẩn trong tiếng Anh.
D. SAI – “Qualify in” có thể dùng trong một số ngữ cảnh (qualify in a subject), nhưng không phải với “loyalty program”.
take
A. SAI – “Seize advantage” không phải collocation chuẩn. “Seize” thường dùng với “opportunity” (seize the opportunity).
B. SAI – “Grasp advantage” không phải cách diễn đạt tự nhiên. “Grasp” thường dùng với “concept”, “idea”.
C. SAI – “Capture advantage” không phải collocation chuẩn. “Capture” thường dùng với “image”, “attention”, “market share”.
D. ĐÚNG – “Take advantage of” là cụm động từ cố định và đúng trong ngữ cảnh này.
achievement
A. SAI – “Achieve” là động từ, không thể đứng sau tính từ “remarkable” trong cấu trúc này.
B. SAI – “Achieving” là danh động từ/hiện tại phân từ, không tự nhiên trong ngữ cảnh này. Nếu dùng thì phải là “his school’s remarkable achieving of…” nhưng cấu trúc này vụng về.
C. ĐÚNG – “Achievement” là danh từ phù hợp sau “remarkable”, tạo thành cụm “remarkable achievement” (thành tích đáng chú ý).
D. SAI – “Achievable” là tính từ, không phù hợp vì đã có “remarkable” làm tính từ rồi. “Remarkable achievable” không hợp lý về ngữ nghĩa (một thứ không thể vừa “đáng chú ý” vừa “có thể đạt được” trong cấu trúc này).
broadcast
A. ĐÚNG – “Broadcast” (quá khứ phân từ) tạo thành mệnh đề rút gọn thể bị động, tương đương với “which was broadcast last Sunday”.
B. SAI – “Broadcasting” là hiện tại phân từ, thể hiện nghĩa chủ động, không phù hợp vì “round” không tự phát sóng mà “được phát sóng”.
C. SAI – “To broadcast” là động từ nguyên thể, không phù hợp với cấu trúc ngữ pháp của câu.
D. SAI – “Having broadcast” là hoàn thành phân từ thể chủ động, không phù hợp vì “round” không thực hiện hành động phát sóng.
that
A. SAI – “Of whom” không thể làm chủ ngữ trực tiếp cho động từ “represents”. Nó thường dùng trong cấu trúc “some of whom”, “many of whom”.
B. ĐÚNG – “That” là đại từ quan hệ phù hợp, làm chủ ngữ cho “represents” trong mệnh đề quan hệ xác định sau “each”.
C. SAI – “Whose” chỉ sở hữu, sau nó phải là danh từ. Ví dụ: “each whose performance represents…” Trong câu này không có danh từ sau “whose”.
D. SAI – “At which” không phù hợp vì “each” không phải địa điểm hay thời gian, và không thể làm chủ ngữ trực tiếp cho “represents”.
variety
A. ĐÚNG – “A substantial variety of scholarships” có nghĩa là “một loạt học bổng đa dạng và đáng kể”. “A variety of” là cách diễn đạt tự nhiên với danh từ đếm được số nhiều.
B. SAI – “A scale of scholarships” không phải collocation tự nhiên. “Scale” thường dùng với “on a large scale”, không phải “a scale of”.
C. SAI – “An extent of scholarships” không phải cách diễn đạt chuẩn. “Extent” thường dùng trong “to a certain extent”, “to what extent”.
D. SAI – “A scope of scholarships” không tự nhiên. “Scope” thường dùng với “within the scope of”, “the scope of work”.
prestigious
A. ĐÚNG – “Prestigious” là tính từ, phù hợp để bổ nghĩa cho “universities”, tạo thành cụm “prestigious universities” (các trường đại học có uy tín).
B. SAI – “Prestige” là danh từ, không thể đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa. Nếu dùng thì phải là “universities of prestige” nhưng cấu trúc này không tự nhiên.
C. SAI – “Prestigiously” là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, không phải danh từ.
D. SAI – “Prestigiousness” là danh từ, không thể bổ nghĩa trực tiếp cho “universities”.
face off
A. SAI – “Stand out” có nghĩa “nổi bật”, không phù hợp với “against three other finalists”. “Stand out” không đi với “against” trong ngữ cảnh này.
B. ĐÚNG – “Face off against” là cụm động từ phù hợp, có nghĩa “đối đầu với”, thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu, cạnh tranh.
C. SAI – “Catch on” có nghĩa “trở nên phổ biến” hoặc “hiểu ra”, không phù hợp với ngữ cảnh thi đấu.
D. SAI – “Bear out” có nghĩa “chứng thực”, không phù hợp với ngữ cảnh thi đấu chống lại đối thủ.
b. Such initiatives reflect Hanoi’s commitment to environmental sustainability and improved urban living standards.
c. Over recent decades, Hanoi has prioritised ecological development by expanding its green spaces significantly.
d. Additionally, tree-lined boulevards replaced congested streets, creating pleasant pedestrian-friendly zones across the capital.
e. The expansion was particularly evident along West Lake, where waterfront gardens and cycling paths were established.
c-e-a-d-b
c. Over recent decades, Hanoi has prioritised ecological development by expanding its green spaces significantly. (Câu mở đầu chung nhất, giới thiệu chủ đề)
e. The expansion was particularly evident along West Lake, where waterfront gardens and cycling paths were established. (Ví dụ cụ thể đầu tiên về sự mở rộng)
a. Parks and recreational facilities proliferated throughout residential districts, enhancing quality of life for local communities. (Ví dụ thứ hai về các công viên và cơ sở giải trí)
d. Additionally, tree-lined boulevards replaced congested streets, creating pleasant pedestrian-friendly zones across the capital. (Ví dụ thứ ba, có “Additionally” nối tiếp)
b. Such initiatives reflect Hanoi’s commitment to environmental sustainability and improved urban living standards. (Câu kết luận tổng kết)
Trật tự logic: Giới thiệu chủ đề (c) → Ví dụ cụ thể về West Lake (e) → Ví dụ về công viên (a) → Ví dụ bổ sung về đại lộ (d) → Kết luận (b)
A. ĐÚNG – c-e-a-d-b: Câu c mở đầu, e đưa ra ví dụ đầu tiên “particularly evident”, a tiếp tục với công viên, d có “Additionally” nối tiếp, b kết luận với “Such initiatives”.
B. SAI – c-a-b-e-d: Thứ tự này đặt câu kết luận (b) ở giữa, không hợp lý.
C. SAI – c-d-e-a-b: “Additionally” ở câu d không thể đứng ngay sau câu giới thiệu, cần có ví dụ trước đó.
D. SAI – c-e-d-b-a: Câu a không nên đứng cuối vì nó là ví dụ cụ thể, không phải kết luận.
b. Once funds clear, your deposit certificate will reflect the rate and automatic rollover.
c. This promotion runs until 30 June and may close early if allocated funds exhaust.
d. For personalised advice, contact our savings desk or schedule a consultation via app.
e. We are pleased to announce a promotional interest rate for new six-month deposits.
e-a-b-c-d
e. We are pleased to announce a promotional interest rate for new six-month deposits. (Câu mở đầu, thông báo chương trình khuyến mãi)
a. To qualify, open or top up an account with a minimum balance of 50 million. (Điều kiện để đủ tư cách, theo sau thông báo)
b. Once funds clear, your deposit certificate will reflect the rate and automatic rollover. (Quy trình sau khi nộp tiền)
c. This promotion runs until 30 June and may close early if allocated funds exhaust. (Thông tin về thời hạn chương trình)
d. For personalised advice, contact our savings desk or schedule a consultation via app. (Lời mời liên hệ, câu kết thúc)
Trật tự logic: Thông báo (e) → Điều kiện (a) → Quy trình (b) → Thời hạn (c) → Liên hệ (d)
A. SAI – e-b-a-c-d: Câu b nói về “Once funds clear” không thể đứng trước câu a giới thiệu điều kiện nộp tiền.
B. ĐÚNG – e-a-b-c-d: Thứ tự logic hoàn hảo: thông báo → điều kiện → quy trình → thời hạn → liên hệ.
C. SAI – a-e-b-d-c: Câu a về điều kiện không thể đứng trước câu e giới thiệu chương trình.
D. SAI – e-a-c-b-d: Câu c về thời hạn không nên đứng trước câu b về quy trình.
b. Michael: Oh, that’s lovely. Make sure to take lots of photos for us!
c. Michael: So, what are you up to this weekend? Any exciting plans?
c-a-b
c. Michael: So, what are you up to this weekend? Any exciting plans? (Câu hỏi mở đầu cuộc đối thoại)
a. Emma: That sounds wonderful! I’m planning to visit my grandparents in the countryside. (Câu trả lời của Emma – nhưng có vấn đề: “That sounds wonderful!” ngụ ý cô ấy đang phản hồi về điều gì đó Michael vừa nói, không phải câu hỏi)
b. Michael: Oh, that’s lovely. Make sure to take lots of photos for us! (Phản hồi của Michael về kế hoạch của Emma)
Tuy nhiên, xem xét kỹ hơn: Câu a “That sounds wonderful!” có vẻ là Emma đang phản hồi tích cực trước khi chia sẻ kế hoạch của mình. Trong đối thoại tự nhiên, đây có thể là cách diễn đạt hăng hứng về cuối tuần nói chung. Nhưng logic hơn là:
Trật tự logic: Michael hỏi (c) → Emma trả lời (a) → Michael phản hồi (b)
A. SAI – c-b-a: Câu b của Michael nói “that’s lovely” không thể đứng trước khi Emma chia sẻ kế hoạch.
B. SAI – a-c-b: Emma không thể trả lời trước khi Michael hỏi.
C. SAI – b-a-c: Michael không thể phản hồi trước khi biết kế hoạch của Emma.
D. ĐÚNG – c-a-b: Michael hỏi → Emma trả lời về kế hoạch thăm ông bà → Michael phản hồi tích cực. (Lưu ý: “That sounds wonderful!” trong câu a có thể được hiểu là Emma đang hào hứng về cuối tuần nói chung trước khi chia sẻ kế hoạch cụ thể)
b. Sarah: Do you think watching movies at the cinema is still worth it?
c. Sarah: So I’d say both experiences deserve their place depending on the occasion.
d. Sarah: I agree, but the atmosphere in a cinema is truly irreplaceable.
e. Michael: Sometimes yes, but streaming online has become so comfortable for most people.
b-e-d-a-c
b. Sarah: Do you think watching movies at the cinema is still worth it? (Câu hỏi mở đầu)
e. Michael: Sometimes yes, but streaming online has become so comfortable for most people. (Câu trả lời của Michael, thừa nhận cả hai mặt)
d. Sarah: I agree, but the atmosphere in a cinema is truly irreplaceable. (Sarah đồng ý nhưng nhấn mạnh ưu điểm của rạp)
a. Michael: Right, that collective excitement adds a sense of connection and shared emotion. (Michael đồng ý về khía cạnh khí quyển)
c. Sarah: So I’d say both experiences deserve their place depending on the occasion. (Kết luận cân bằng)
Trật tự logic: Hỏi (b) → Trả lời (e) → Phản biện (d) → Đồng ý (a) → Kết luận (c)
A. SAI – a-b-c-d-e: Câu a “Right, that collective excitement” không thể mở đầu vì nó đang đồng ý với điều gì đó chưa được nói.
B. ĐÚNG – b-e-d-a-c: Sarah hỏi → Michael trả lời → Sarah đưa quan điểm ngược → Michael đồng ý → Sarah kết luận.
C. SAI – b-a-c-e-d: Câu a không thể đứng ngay sau câu b vì chưa có ngữ cảnh về “collective excitement”.
D. SAI – a-b-d-e-c: Câu a không thể mở đầu.
b. In reality, our hypothesis turned out to be completely wrong and our data made no sense whatsoever.
c. Last semester, I joined a group science project that required teamwork and creative thinking from everyone involved.
d. That failure actually helped me understand that scientific mistakes are valuable learning opportunities worth embracing.
e. Rather than feeling defeated, we analyzed our errors and presented what we learned from the failed experiment.
c-a-b-e-d
c. Last semester, I joined a group science project that required teamwork and creative thinking from everyone involved. (Câu mở đầu, giới thiệu bối cảnh)
a. My teammates and I pulled out all the stops to design an innovative experiment about plant growth. (Mô tả nỗ lực của nhóm)
b. In reality, our hypothesis turned out to be completely wrong and our data made no sense whatsoever. (Kết quả thất bại)
e. Rather than feeling defeated, we analyzed our errors and presented what we learned from the failed experiment. (Phản ứng tích cực với thất bại)
d. That failure actually helped me understand that scientific mistakes are valuable learning opportunities worth embracing. (Bài học rút ra, câu kết)
Trật tự logic: Bối cảnh (c) → Nỗ lực (a) → Thất bại (b) → Phản ứng (e) → Bài học (d)
A. SAI – a-c-e-b-d: Câu a không thể mở đầu vì “My teammates and I” cần ngữ cảnh về dự án.
B. ĐÚNG – c-a-b-e-d: Giới thiệu dự án → Mô tả nỗ lực → Kết quả thất bại → Cách xử lý → Bài học rút ra.
C. SAI – c-b-a-d-e: Câu b về thất bại không thể đứng trước câu a mô tả nỗ lực.
D. SAI – d-c-a-b-e: Câu d về bài học không thể mở đầu.
Ancient Mesopotamian cuneiform emerged alongside Egyptian hieroglyphics, both systems designed to document administrative and liturgical texts
A. ĐÚNG – Câu này giới thiệu hai hệ thống chữ viết sớm (cuneiform và hieroglyphics) một cách cân bằng, nêu rõ cả hai đều phục vụ mục đích ghi chép hành chính và phụng vụ. Cấu trúc “emerged alongside” thể hiện sự song song, phù hợp với sự thật lịch sử.
B. SAI – Mặc dù nội dung tương tự, nhưng “Cuneiform development by Mesopotamians coincided with Egyptian hieroglyphic creation” cồng kềnh và không tự nhiên bằng phương án A.
C. SAI – “Pioneered…while…devised” tạo ra sự tương phản không cần thiết và không chính xác, ngụ ý rằng một bên trước một bên sau, không phản ánh sự phát triển song song.
D. SAI – Thông tin sai: không có bằng chứng lịch sử rằng người Mesopotamia và Ai Cập “collaboratively developed cuneiform” (cùng phát triển chữ hình nêm). Hai hệ thống này phát triển độc lập.
Sumerian scribes initiated phonetic representation instead of depicting physical objects or semantic concepts through pictographic means
A. SAI – “Rather than semantic concepts” (thay vì các khái niệm ngữ nghĩa) không chính xác. Chữ viết ngữ âm vẫn truyền đạt ngữ nghĩa, chỉ là thông qua âm thanh thay vì hình ảnh trực tiếp.
B. SAI – Mặc dù diễn tả đúng sự chuyển đổi, nhưng “gave way to” (nhường chỗ cho) không nhấn mạnh đủ vai trò chủ động của các thư ký Sumer trong sự phát triển này.
C. SAI – Câu này mô tả giai đoạn pictographic (ban đầu), không phải sự chuyển đổi sang phonetic. Nó ngược với mạch của đoạn văn.
D. ĐÚNG – “Initiated phonetic representation instead of depicting physical objects” diễn tả chính xác sự chuyển đổi từ hình ảnh (pictographic) sang ngữ âm (phonetic), phù hợp với “transition from pictographic to phonetic writing” trong câu trước.
Orthographic simplification promoted commercial activity and educational proliferation, domains previously monopolized by elite literate classes
A. SAI – Mặc dù đề cập đến đơn giản hóa và tiếp cận giáo dục, nhưng cấu trúc “previously restricted to privileged classes” đặt sai vị trí logic – nó nên bổ nghĩa cho cả thương mại và giáo dục trước khi đơn giản hóa.
B. SAI – Logic ngược: “remained confined…until…necessitated simplification” ngụ ý rằng scripts phức tạp đòi hỏi đơn giản hóa, nhưng thực tế là sự đơn giản hóa dẫn đến mở rộng tiếp cận.
C. SAI – “Which had previously encouraged education limited to” có logic khó hiểu và không rõ ràng. Cấu trúc “which” ở đây không rõ ràng đang đề cập đến gì.
D. ĐÚNG – “Orthographic simplification promoted commercial activity and educational proliferation, domains previously monopolized by elite literate classes” diễn đạt rõ ràng: đơn giản hóa → thúc đẩy thương mại và giáo dục (hai lĩnh vực trước đây chỉ dành cho giới tinh hoa).
Unlike syllabaries necessitating hundreds of symbols, alphabetic systems required approximately two dozen characters to represent comprehensive phonemic ranges
A. SAI – “Merely” có thể mang tính tiêu cực không phù hợp. Ngoài ra, “encoded complete phonemic inventories using” cồng kềnh.
B. ĐÚNG – “Unlike syllabaries necessitating hundreds of symbols, alphabetic systems required approximately two dozen characters” cấu trúc rõ ràng, bắt đầu bằng việc so sánh với syllabaries (điểm yếu) rồi nhấn mạnh ưu điểm của alphabet (chỉ cần ~24 ký tự).
C. SAI – Bắt đầu bằng syllabaries không nhấn mạnh được ưu điểm của alphabet – phương án này tập trung vào syllabaries thay vì alphabet.
D. SAI – “Sufficed for” có vẻ yếu hơn “required”, không nhấn mạnh đủ tính hiệu quả.
Unicode standards facilitate diverse script coexistence in digital spaces, preserving linguistic diversity throughout the internet age
A. SAI – “Within digital environments throughout the internet age” dài dòng và lặp lại. “By enabling” cũng kém tự nhiên hơn “facilitate”.
B. SAI – Logic lỏng lẻo: “Diverse scripts maintain linguistic diversity” là một tautology (lặp lại tự nhiên). “Consequently” không thể hiện mối quan hệ nhân quả rõ ràng.
C. ĐÚNG – “Unicode standards facilitate diverse script coexistence in digital spaces, preserving linguistic diversity” cấu trúc rõ ràng: Unicode tạo điều kiện cho sự cùng tồn tại → bảo tồn sự đa dạng. Phù hợp với mạch văn về tiến hóa của chữ viết trong thời đại kỹ thuật số.
D. SAI – “The internet age maintains” làm chủ ngữ không tự nhiên – internet age là một khoảng thời gian, không phải tác nhân chủ động duy trì. “Linguistic diversity coexistence” cồng kềnh.
They require expert authorization from platforms.
A. ĐÚNG – “Intended for amusement” được đề cập rõ ràng trong đoạn văn.
B. ĐÚNG – “Self-evident” có nghĩa là dễ nhận ra, dễ phát hiện là giả.
C. ĐÚNG – “Playful…clumsy…hoaxes” ngụ ý những thay đổi rõ ràng và mang tính đùa giỡn.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc yêu cầu sự ủy quyền chuyên gia từ các nền tảng. Đây là thông tin không có trong đoạn văn.
likeness
A. ĐÚNG – “Likeness” (sự giống nhau, tính giống thật) là từ đồng nghĩa với “verisimilitude”, cả hai đều chỉ mức độ giống thật hoặc chân thực.
B. SAI – “Deviation” (sự lệch lạc) trái nghĩa với “verisimilitude”. Nếu có sự lệch lạc, sẽ không có tính chân thực.
C. SAI – “Obscurity” (sự mơ hồ) không liên quan đến “verisimilitude”. Thứ gì đó có thể mơ hồ nhưng vẫn có tính chân thực, hoặc rõ ràng nhưng không chân thực.
D. SAI – “Discord” (sự bất hòa) hoàn toàn không liên quan đến ý nghĩa của “verisimilitude”.
harmful
A. ĐÚNG – “Harmful” (có hại) là trái nghĩa trực tiếp của “benign” (vô hại).
B. SAI – “Trivial” (tầm thường) không phải trái nghĩa của “benign”. Một thứ có thể vừa vô hại vừa tầm thường.
C. SAI – “Gentle” (nhẹ nhàng) thực ra là từ đồng nghĩa hoặc có nghĩa tương tự với “benign”, không phải trái nghĩa.
D. SAI – “Innocuous” (vô hại, không độc hại) là từ đồng nghĩa với “benign”, không phải trái nghĩa.
deepfake videos circulating online
A. SAI – “Emergency systems” được đề cập sau đó trong câu “Should emergency systems be spoofed”, không phải đối tượng của “they proliferate”.
B. ĐÚNG – “They” đề cập đến các deepfake videos (bao gồm personalized clips và counterfeit speeches) đang lan rộng trên các nền tảng.
C. SAI – “Government officials” được đề cập như những người bị ảnh hưởng (“officials could be forced”), không phải đối tượng lan rộng.
D. SAI – “Fact-checking organizations” được ngụ ý trong “capacity for verification” nhưng không phải đối tượng của “they”.
Machine learning identifies manipulation traces imperceptible to unaided vision, enabling reliable forgery detection.
A. SAI – “Improves human observation” và “trained analysts can then verify independently” thêm yếu tố về con người xác minh, không có trong câu gốc. Câu gốc tập trung vào AI tự phát hiện.
B. SAI – “Complement human expertise” và “flagging…for further forensic examination” ngụ ý AI chỉ hỗ trợ, cần con người kiểm tra thêm. Câu gốc nói AI “could expose forgeries” trực tiếp.
C. SAI – Gần đúng nhưng “thereby identify fabricated media” dài dòng hơn “expose forgeries”. Ngoài ra, “invisible to people” yếu hơn “imperceptible”.
D. ĐÚNG – “Machine learning identifies manipulation traces” = “AI systems…notice artifacts”; “imperceptible to unaided vision” = “that humans typically miss”; “enabling reliable forgery detection” = “could expose forgeries”. Diễn giải súc tích và chính xác.
Deepfake models emulate patterns from large datasets rather than perceiving reality directly, somewhat like infant learning.
A. ĐÚNG – Đoạn văn so sánh: “As infants learn by trial and error, so do models” và “can mimic patterns without ‘seeing’ reality” – các mô hình bắt chước mẫu từ dữ liệu, không nhận thức thực tế trực tiếp, giống như trẻ sơ sinh học bằng thử và sai.
B. SAI – Đoạn văn nói “The process is often concealed from laypeople” (quy trình thường bị che giấu khỏi người thường), trái ngược với “widely understands”.
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến phần cứng chuyên dụng ngăn chặn lạm dụng.
D. SAI – Đoạn văn nói “the consequences…could be profound” (hậu quả có thể sâu sắc), ngụ ý deepfakes CÓ THỂ ảnh hưởng có ý nghĩa, không phải “cannot meaningfully influence”.
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 chỉ giới thiệu deepfakes nói chung, không đề cập đến lừa đảo cụ thể.
B. SAI – Đoạn 2 so sánh deepfakes với các chỉnh sửa thông thường, không đề cập đến lừa đảo.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 có câu “Personalized clips can depict a relative begging for money”.
D. SAI – Đoạn 4 thảo luận về phát hiện và giáo dục truyền thông, không đề cập đến loại lừa đảo này.
Paragraph 2
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu deepfakes nói chung, không so sánh với face-swap filters.
B. ĐÚNG – Đoạn 2 có sự tương phản rõ ràng: “Unlike playful face-swap filters…high-grade deepfakes are dangerous precisely because they are hard to spot.”
C. SAI – Đoạn 3 thảo luận về tác động của deepfakes, không so sánh với face-swap.
D. SAI – Đoạn 4 về phát hiện và giáo dục, không đề cập đến face-swap filters.
Giải thích & Đáp án chi tiết
Giá Trị Đích Thực Của Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập
Nhiều chuyên gia khẳng định rằng, việc thường xuyên cập nhật tài liệu học tập và giải bài tập là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh. Rất nhiều người dùng đã chia sẻ rằng việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập tại sachhoang.name.vn đã thay đổi hoàn toàn thói quen của họ. Sự kết hợp hài hòa giữa giao diện trực quan và nội dung phong phú là điểm cộng lớn cho quá trình đạt kết quả cao trong học tập. Có thể nói, việc tích cực tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập chính là khoản đầu tư sinh lời tốt nhất cho tương lai của bạn.
Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập thường xuyên trên sachhoang.name.vn, bạn sẽ nắm bắt được những xu hướng mới nhất. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Đừng quên chia sẻ những tài liệu học tập và giải bài tập bổ ích này đến bạn bè và đồng nghiệp để cùng nhau lan tỏa tri thức.
Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại sachhoang.name.vn giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Cho dù nhu cầu của bạn là gì, mục tiêu đạt kết quả cao trong học tập ra sao, bạn cũng sẽ tìm thấy câu trả lời thỏa đáng tại đây. Hơn thế nữa, giao diện thân thiện giúp người dùng tương tác với tài liệu học tập và giải bài tập một cách tự nhiên và thoải mái, tối ưu hóa thời gian đạt kết quả cao trong học tập mỗi ngày.
Hướng Dẫn Sử Dụng Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Hiệu Quả
Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức. Các tài liệu học tập và giải bài tập được chia thành nhiều danh mục nhỏ, đi kèm với bộ lọc chi tiết, cho phép bạn thu hẹp phạm vi tìm kiếm một cách nhanh chóng. Cho dù nhu cầu của bạn là gì, mục tiêu đạt kết quả cao trong học tập ra sao, bạn cũng sẽ tìm thấy câu trả lời thỏa đáng tại đây. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.
Sự phát triển không ngừng của tài liệu học tập và giải bài tập đã mở ra những hướng đi mới, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Khác với các phương pháp truyền thống, sachhoang.name.vn ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa việc phân phối tài liệu học tập và giải bài tập đến tay bạn. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Thêm vào đó, việc sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập hàng ngày sẽ giúp củng cố kỹ năng và nền tảng kiến thức của bạn, biến mục tiêu đạt kết quả cao trong học tập thành hiện thực nhanh chóng hơn bao giờ hết.
Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại sachhoang.name.vn giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Nền Tảng
- Điểm mạnh số 1: Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Việc truy cập tài li... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 2: Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 3: Với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến, việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập trở nên th... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 4: Nhiều chuyên gia khẳng định rằng, việc thường xuyên cập nhật tài liệu học tập và giải bài tập là chì... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 5: Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Rất nhiều người dùng... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
Lưu Ý Quan Trọng Về Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập
Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập thường xuyên trên sachhoang.name.vn, bạn sẽ nắm bắt được những xu hướng mới nhất. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.
Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Các tài liệu học tập và giải bài tập được chia thành nhiều danh mục nhỏ, đi kèm với bộ lọc chi tiết, cho phép bạn thu hẹp phạm vi tìm kiếm một cách nhanh chóng. Không chỉ tiện lợi, tốc độ tải trang nhanh và hệ thống máy chủ ổn định giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập không bao giờ bị gián đoạn. Có thể nói, việc tích cực tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập chính là khoản đầu tư sinh lời tốt nhất cho tương lai của bạn.
Với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến, việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết. Rất nhiều người dùng đã chia sẻ rằng việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập tại sachhoang.name.vn đã thay đổi hoàn toàn thói quen của họ. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.
Hỏi Đáp Cùng sachhoang.name.vn
Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại sachhoang.name.vn có an toàn không?
Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Bằng .
Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại sachhoang.name.vn có an toàn không?
Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến, việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết. Khác với các phương pháp.
Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại sachhoang.name.vn có an toàn không?
Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Rất n.
Tổng Kết Về Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập
Nhiều chuyên gia khẳng định rằng, việc thường xuyên cập nhật tài liệu học tập và giải bài tập là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh. Dù bạn là người mới hay đã có kinh nghiệm, sachhoang.name.vn đều cung cấp những tài liệu, tài liệu học tập và giải bài tập phù hợp với trình độ và nhu cầu cá nhân. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Chỉ với vài thao tác cơ bản, hàng ngàn tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng cao sẽ hiện ra trước mắt bạn, sẵn sàng để tải về hoặc tham khảo trực tuyến mọi lúc mọi nơi.
Sự phát triển không ngừng của tài liệu học tập và giải bài tập đã mở ra những hướng đi mới, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại sachhoang.name.vn giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.